leaded petrol

leaded petrol

A mechanic pumps leaded petrol into a classic car's fuel tank.

Định nghĩa

Danh từ: Xăng pha chì (leaded petrol) loại xăng được xử lý bằng hợp chất chì nhằm mục đích giảm tiếng động cơ (kích nổ) trong quá trình đốt cháy. Việc đốt cháy xăng pha chì giải phóng chì vào không khí, gây ra ngộ độc chì.

dụ sử dụng
  • (Việc sử dụng xăng pha chì đã bị cấmnhiều quốc gia do tác hại của đối với sức khỏe con người môi trường.)
  • (Những chiếc xe thường cần xăng pha chì để vận hành trơn tru không bị tiếng động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be phased out" (đối với leaded petrol): dần dần bị loại bỏ.

    • Leaded petrol was phased out globally in the early 21st century. (Xăng pha chì đã bị loại bỏ dần trên toàn cầu vào đầu thế kỷ 21.)
  • "lead poisoning" (ngộ độc chì): hậu quả trực tiếp của việc sử dụng leaded petrol.

    • Children living near busy roads were at higher risk of lead poisoning from leaded petrol emissions. (Trẻ em sống gần các con đường đông đúc nguy ngộ độc chì cao hơn từ khí thải xăng pha chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Unleaded petrol (danh từ): xăng không pha chì.

    • Modern vehicles almost exclusively use unleaded petrol. (Các phương tiện hiện đại hầu như chỉ sử dụng xăng không pha chì.)
  • Leaded (tính từ): chứa chì (dùng để mô tả xăng hoặc các chất khác).

    • Leaded fuel is no longer available at petrol stations. (Nhiên liệu chì không còn sẵn tại các trạm xăng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead-added gasoline: xăng pha thêm chì.
  • Ethylated petrol: xăng etyl hóa (một thuật ngữ kỹ thuật khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phase out: loại bỏ dần dần.
    • Many countries have phased out leaded petrol. (Nhiều quốc gia đã loại bỏ dần xăng pha chì.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "leaded petrol", nhưng có thể liên hệ với: - "A lead balloon": một thất bại hoàn toàn (ám chỉ sự nặng nề, độc hại như chì). - The proposal went over like a lead balloon. (Đề xuất đó thất bại thảm hại.)